
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | ![]() | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 12 | 4 | 4 | 4 | -4 | 16 |
| 8 | ![]() | Bình Dương FC | Bình Dương FC | 12 | 3 | 3 | 6 | -5 | 12 |
| 9 | ![]() | Thep Xanh Nam Định FC | Nam Định FC | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 |
| 10 | ![]() | Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 12 | 2 | 5 | 5 | -8 | 11 |
| 11 | ![]() | Sông Lam Nghệ An | Sông Lam | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 |
| 12 | ![]() | Đông Á Thanh Hóa | Đông Á ThanhHóa | 11 | 1 | 6 | 4 | -6 | 9 |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/2025 | Quốc Việt Nguyễn | ST | ![]() | Ninh Binh FC | Ninh Binh FC | |
| 07/2025 | Lý Đức Phạm | AB | ![]() | Công An Hà Nội FC | Công An Hà Nội FC |
| vollständiger Name | Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai |
| Stadt | Pleiku |
| Land | Vietnam |
| Gegründet | 2001 |
| Stadion |
Pleiku Stadium 12.000 Plätze |
| 2 x Vietnamesischer Meister |
| 2 x |